trung não

Học thuật
Thân thiện
trung não

Một sơ đồ giải phẫu cho thấy vị trí của trung não trong não bộ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một phần của não bộ: "Trung não" một cấu trúc nằmtrung tâm của não, phía trên hành não cầu não, phía dưới đại não. đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin thị giác, thính giác điều khiển các cử động của mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trung não một phần quan trọng trong hệ thống thần kinh trung ương.
    • Các tín hiệu thị giác thính giác được truyền qua trung não.
    • Tổn thươngtrung não có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động của mắt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu thần kinh: Thuật ngữ "trung não" được dùng để chỉ chính xác phần não nằm giữa, kết nối tiền não với não sau.
  • Trong sinh lý học: "Trung não" tham gia vào các phản xạ liên quan đến thị giác thính giác, như phản xạ giật mình hoặc xoay đầu về phía âm thanh.
Biến thể từ gần giống
  • Não giữa: Đây một tên gọi khác, đồng nghĩa với "trung não".
  • Cuống não: Một phần cấu trúc thuộc trung não.
  • Đại não: Phần não nằm phía trên trung não.
  • Tiểu não: Phần não nằm phía sau dưới trung não, chủ yếu liên quan đến điều hòa vận động.
Từ đồng nghĩa
  • Não giữa
Các cụm từ liên quan
  • Chất đen (substantia nigra): Một nhóm tế bào thần kinh nằm trong trung não, liên quan đến kiểm soát vận động.
  • Củ não sinh (corpora quadrigemina): Cấu trúc nằmmặt sau của trung não, liên quan đến phản xạ thị giác thính giác.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trung não")

trung não

Một sơ đồ giải phẫu cho thấy vị trí của trung não trong não bộ.

  1. Phần não bộ gồm cuống đại não, nằm giữa đại não bên trên, tiểu não cầu bên dưới.